閨閣名媛 khuê các danh viện Hán Việt: khuê các danh viện Tổng quan Cấu tạo: 閨 (khuê) + 閣 (các) + 名 (danh) + 媛 (viện)Hán Việtkhuê các danh việnCấu tạo閨 + 閣 + 名 + 媛 · khuê + các + danh + viện nghĩa thành phần: khuê + các + danh + viện Nghĩa EngCihui 閨閣名媛 uīgémíngyuán f.e. 1. daughters of rich families 2. lady from a noble family M:ge/¹míng/²wèi