閫範

kǔn fàn khổn phạm

Hán Việt: khổn phạm · Pinyin: kǔn fàn

Tổng quan

khuôn mẫu đức hạnh nữ giới

Cấu tạo: (khổn) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khuôn mẫu đức hạnh nữ giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女的德行。《幼學瓊林.卷二.女子類》:「曰閫範曰懿德,並美佳人。」也作「閫德」、「閫儀」、「壼範」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借指贵族妇女。古时富家女子多居内室,因称。

Eng

  • CC-CEDICT model of feminine virtues
  • Cihui model of feminine virtues

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

闺范