閭閻醫工 lǘ yán yī gōng · lư diêm y công Hán Việt: lư diêm y công · Pinyin: lǘ yán yī gōng Tổng quan Cấu tạo: 閭 (lư) + 閻 (diêm) + 醫 (y) + 工 (công)Pinyinlǘ yán yī gōngHán Việtlư diêm y côngCấu tạo閭 + 閻 + 醫 + 工 · lư + diêm + y + công nghĩa thành phần: lư + diêm + y + công