閱歷淺

duyệt lịch thiển

Hán Việt: duyệt lịch thiển

Tổng quan

Cấu tạo: (duyệt) + (lịch) + (thiển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閱歷淺 uèlì qiǎn v.p. inexperienced