閻浮世 yán fú shì · diêm phù thế Hán Việt: diêm phù thế · Pinyin: yán fú shì Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 浮 (phù) + 世 (thế)Pinyinyán fú shìHán Việtdiêm phù thếCấu tạo閻 + 浮 + 世 · diêm + phù + thế nghĩa thành phần: diêm + phù + thế