閻浮檀 yán fú tán · diêm phù đàn Hán Việt: diêm phù đàn · Pinyin: yán fú tán Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 浮 (phù) + 檀 (đàn)Pinyinyán fú tánHán Việtdiêm phù đànCấu tạo閻 + 浮 + 檀 · diêm + phù + đàn nghĩa thành phần: diêm + phù + đàn