閻王債 yán wáng zhài · diêm vương trái Hán Việt: diêm vương trái · Pinyin: yán wáng zhài Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 王 (vương) + 債 (trái)Pinyinyán wáng zhàiHán Việtdiêm vương tráiCấu tạo閻 + 王 + 債 · diêm + vương + trái nghĩa thành phần: diêm + vương + trái Nghĩa EngCihui 閻王債 ánwangzhài n. usurious loan M:²bǐ