閻王帳
diêm vương trướng
Hán Việt: diêm vương trướng · Pinyin: yán wáng zhàng
Tổng quan
cho vay nặng lãi: nợ Diêm vương
Nghĩa
Việt
- Cihui cho vay nặng lãi; nợ Diêm vương。高利貸。也說閻王債。
- Cihui cho vay nặng lãi: nợ Diêm vương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高利貸的俗稱。也作「閻王債」、「閻王賬」。
Eng
- Cihui 閻王帳 ánwangzhàng n. <coll.> usurious loan M:²bǐ