閻老王 yán lǎo wáng · diêm lão vương Hán Việt: diêm lão vương · Pinyin: yán lǎo wáng Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 老 (lão) + 王 (vương)Pinyinyán lǎo wángHán Việtdiêm lão vươngCấu tạo閻 + 老 + 王 · diêm + lão + vương nghĩa thành phần: diêm + lão + vương