閻魔王

yán mó wáng diêm ma vương

Hán Việt: diêm ma vương · Pinyin: yán mó wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (ma) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diêm ma vương (天名)即閻王。參照閻羅琰魔各條。☸

ja

  • JMdict Yamaraja (king of the world of the dead, who judges the dead)