闃無人聲 qù wú rén shēng · khuých vô nhân thanh Hán Việt: khuých vô nhân thanh · Pinyin: qù wú rén shēng Tổng quan Cấu tạo: 闃 (khuých) + 無 (vô) + 人 (nhân) + 聲 (thanh)Pinyinqù wú rén shēngHán Việtkhuých vô nhân thanhCấu tạo闃 + 無 + 人 + 聲 · khuých + vô + nhân + thanh nghĩa thành phần: khuých + vô + nhân + thanh