暗度陈仓
ám độ trần thương
Hán Việt: ám độ trần thương · Pinyin: àn dù chén cāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 闇,同「暗」。「闇度陳倉」即「暗度陳倉」。見「暗度陳倉」條。01.元.尚仲賢《氣英布》第一折:「孤家用韓信之計,明修棧道,闇度陳倉,攻定三秦,劫取五國。」<a name="陳倉暗度"> </a>