暗蓝水 ám lam thủy Hán Việt: ám lam thủy Tổng quan ám lam thuỷ (雜名)水名。見智度論二十八。Amla。☸ Cấu tạo: 暗 (ám) + 蓝 (lam) + 水 (thủy)Hán Việtám lam thủyCấu tạo暗 + 蓝 + 水 · ám + lam + thủy nghĩa thành phần: ám + lam + thủy Nghĩa ViệtCihui ám lam thuỷ (雜名)水名。見智度論二十八。Amla。☸