闊大爺

khoát đại gia

Hán Việt: khoát đại gia

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (đại) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有錢大老爺。多含嘲弄意味。如:「你現在是闊大爺了,還會認得我嗎?」

Eng

  • Cihui 闊大爺 uòdàyé n. rich man who lives like one M:²wèi