闊少爺

kuò shào yé khoát thiểu gia

Hán Việt: khoát thiểu gia · Pinyin: kuò shào yé

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (thiểu) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 闊少爺 uòshàoye n. sons of rich families M:²wèi