闊得很 khoát đắc ngận Hán Việt: khoát đắc ngận Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 得 (đắc) + 很 (ngận)Hán Việtkhoát đắc ngậnCấu tạo闊 + 得 + 很 · khoát + đắc + ngận nghĩa thành phần: khoát + đắc + ngận Nghĩa EngCihui 闊得很 uò de hěn v.p. loaded; very rich