闊韌帶 khoát nhận đái Hán Việt: khoát nhận đái Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 韌 (nhận) + 帶 (đái)Hán Việtkhoát nhận đáiCấu tạo闊 + 韌 + 帶 · khoát + nhận + đái nghĩa thành phần: khoát + nhận + đái