闌風伏雨 lán fēng fú yǔ · lan phong phục vũ Hán Việt: lan phong phục vũ · Pinyin: lán fēng fú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 風 (phong) + 伏 (phục) + 雨 (vũ)Pinyinlán fēng fú yǔHán Việtlan phong phục vũCấu tạo闌 + 風 + 伏 + 雨 · lan + phong + phục + vũ nghĩa thành phần: lan + phong + phục + vũ