闍維分 đồ duy phân Hán Việt: đồ duy phân Tổng quan (雜名)大般涅槃經後分之異名。☸ Cấu tạo: 阇 (đồ) + 维 (duy) + 分 (phân)Hán Việtđồ duy phânCấu tạo阇 + 维 + 分 · đồ + duy + phân nghĩa thành phần: đồ + duy + phân Nghĩa ViệtCihui (雜名)大般涅槃經後分之異名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa闍維