闔家攪動 hé jiā jiǎo dòng · hạp gia giảo động Hán Việt: hạp gia giảo động · Pinyin: hé jiā jiǎo dòng Tổng quan Cấu tạo: 闔 (hạp) + 家 (gia) + 攪 (giảo) + 動 (động)Pinyinhé jiā jiǎo dòngHán Việthạp gia giảo độngCấu tạo闔 + 家 + 攪 + 動 · hạp + gia + giảo + động nghĩa thành phần: hạp + gia + giảo + động