闔府平安 hạp phủ bình an Hán Việt: hạp phủ bình an Tổng quan Cấu tạo: 闔 (hạp) + 府 (phủ) + 平 (bình) + 安 (an)Hán Việthạp phủ bình anCấu tạo闔 + 府 + 平 + 安 · hạp + phủ + bình + an nghĩa thành phần: hạp + phủ + bình + an Nghĩa EngCihui 闔府平安 éfǔpíng'ān f.e. Hope your whole family is doing well.