闔門百口

hé mén bǎi kǒuhạp môn bách khẩu

Hán Việt: hạp môn bách khẩu · Pinyin: hé mén bǎi kǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指全家所有人。

Cấu tạo: 闔 (hạp) + 門 (môn) + 百 (bách) + 口 (khẩu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

百口莫辩 · 百口莫辯 · 阖门却扫 · 百口同声 · 百口难分 · 百口难辩 · 百口桥 · 百口橋