闔門百口 hé mén bǎi kǒu · hạp môn bách khẩu Hán Việt: hạp môn bách khẩu · Pinyin: hé mén bǎi kǒu Tổng quan Cấu tạo: 闔 (hạp) + 門 (môn) + 百 (bách) + 口 (khẩu)Pinyinhé mén bǎi kǒuHán Việthạp môn bách khẩuCấu tạo闔 + 門 + 百 + 口 · hạp + môn + bách + khẩu nghĩa thành phần: hạp + môn + bách + khẩu