闖天下
sấm thiên hạ
Hán Việt: sấm thiên hạ · Pinyin: chuǎng tiān xià
Tổng quan
tung hoành thiên hạ
Nghĩa
Việt
- Cihui tung hoành thiên hạ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 獨自出外奮鬥,開創基業。如:「他決定不接受父親的資助,獨自到美國闖天下。」
Hán Việt: sấm thiên hạ · Pinyin: chuǎng tiān xià
tung hoành thiên hạ