闖進闖出

sấm tiến sấm xuất

Hán Việt: sấm tiến sấm xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (sấm) + (tiến) + (sấm) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 闖進闖出 huǎngjìnchuǎngchū v.p. force one's way in and out; rush in and rush out