關上的 quan thượng đích Hán Việt: quan thượng đích Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 上 (thượng) + 的 (đích)Hán Việtquan thượng đíchCấu tạo關 + 上 + 的 · quan + thượng + đích nghĩa thành phần: quan + thượng + đích Nghĩa EngCihui Off