關不着 quan bất trứ Hán Việt: quan bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtquan bất trứCấu tạo關 + 不 + 着 · quan + bất + trứ nghĩa thành phần: quan + bất + trứ Nghĩa EngCihui 關不著 uānbuzháo r.v. 1. have nothing to do with 2. have no authority to interfere