關係人
quan hệ nhân
Hán Việt: quan hệ nhân · Pinyin: guān xì rén
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指當事人或代理人、證人、鑑定人等。如:「這個刑案,警方偵訊了幾位關係人,找出破案的線索。」
Eng
- Cihui 關係人 uānxirén n. <law> persons/parties concerned M:ge/¹míng/²wèi