關係圖

quan hệ đồ

Hán Việt: quan hệ đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hệ) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關係圖 uānxi tú n. charts of who is connected to whom, implying networks of corruption