關係密不可分

guān xi mì bù kě fēnquan hệ mật bất khả phân

Hán Việt: quan hệ mật bất khả phân · Pinyin: guān xi mì bù kě fēn

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 密 (mật) + 不 (bất) + 可 (khả) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ mật thiết

Đức

  • Handedict untrennbarer Zusammenhang

Từ liên quan

Gần nghĩa

關係代名詞 · 关系紧密的 · 可分复合动词 · 關係數據庫 · 关系句变换 · 关系子句化 · 关系对立词 · 关系形容词