關係對立詞

quan hệ đối lập từ

Hán Việt: quan hệ đối lập từ

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (hệ) + (đối) + (lập) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 關係對立詞 uānxi duìlìcí n. <lg.> relational opposites