关系对立词
quan hệ đối lập từ
Hán Việt: quan hệ đối lập từ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 từ đối lập quan hệ
- Biên soạn 關係對立詞 uānxi duìlìcí n. <lg.> relational opposites
Eng
- Cihui 關係對立詞 uānxi duìlìcí n. <lg.> relational opposites
Hán Việt: quan hệ đối lập từ