關係代名詞

guān xi dài míng cíquan hệ đại danh từ

Hán Việt: quan hệ đại danh từ · Pinyin: guān xi dài míng cí

Tổng quan

đại từ quan hệ

Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 代 (đại) + 名 (danh) + 詞 (từ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại từ quan hệ
  • Biên soạn 關係代名詞 uānxi dàimíngcí n. <lg.> relative pronouns

Eng

  • Cihui relative pronoun

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系紧密的 · 名词性词 · 關係數據庫 · 关系句变换 · 关系子句化 · 关系对立词 · 关系形容词 · 关系运算元