關係緊張 guān xi jǐn zhāng · quan hệ khẩn trương Hán Việt: quan hệ khẩn trương · Pinyin: guān xi jǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 係 (hệ) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Pinyinguān xi jǐn zhāngHán Việtquan hệ khẩn trươngCấu tạo關 + 係 + 緊 + 張 · quan + hệ + khẩn + trương nghĩa thành phần: quan + hệ + khẩn + trương