關倉遏糶 guēn cāng è tiào · quan thương át thiếu Hán Việt: quan thương át thiếu · Pinyin: guēn cāng è tiào Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 倉 (thương) + 遏 (át) + 糶 (thiếu)Pinyinguēn cāng è tiàoHán Việtquan thương át thiếuCấu tạo關 + 倉 + 遏 + 糶 · quan + thương + át + thiếu nghĩa thành phần: quan + thương + át + thiếu