關情脈脈 guān qíng mò mò · quan tình mạch mạch Hán Việt: quan tình mạch mạch · Pinyin: guān qíng mò mò Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 情 (tình) + 脈 (mạch) + 脈 (mạch)Pinyinguān qíng mò mòHán Việtquan tình mạch mạchCấu tạo關 + 情 + 脈 + 脈 · quan + tình + mạch + mạch nghĩa thành phần: quan + tình + mạch + mạch