關於此 quan vu thử Hán Việt: quan vu thử Tổng quan ngay sau đây, đến đấy, nhân thể, do đó Cấu tạo: 關 (quan) + 於 (vu) + 此 (thử)Hán Việtquan vu thửCấu tạo關 + 於 + 此 · quan + vu + thử nghĩa thành phần: quan + vu + thử Nghĩa ViệtCihui ngay sau đây, đến đấy, nhân thể, do đó