關注點 guān zhù diǎn · quan chú điểm Hán Việt: quan chú điểm · Pinyin: guān zhù diǎn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 注 (chú) + 點 (điểm)Pinyinguān zhù diǎnHán Việtquan chú điểmCấu tạo關 + 注 + 點 · quan + chú + điểm nghĩa thành phần: quan + chú + điểm