關眼兒 quan nhãn nhi Hán Việt: quan nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtquan nhãn nhiCấu tạo關 + 眼 + 兒 · quan + nhãn + nhi nghĩa thành phần: quan + nhãn + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 物體上可穿繫的洞孔。《兒女英雄傳》第四回:「原來一個碾糧食的碌碡,上面靠邊,卻有個鑿通了的關眼兒。」EngCihui 關眼兒 uānyǎnr n. eyelet