關禁閉

guān jìn bì quan cấm bế

Hán Việt: quan cấm bế · Pinyin: guān jìn bì

Tổng quan

giam giữ (một quân nhân, một học sinh)

Cấu tạo: (quan) + (cấm) + (bế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giam giữ (một quân nhân, một học sinh)

Eng

  • CC-CEDICT to put in detention (a soldier, a pupil)
  • Cihui 關禁閉 uān jìnbì v.o. <mil.> confine in a dark cell; put in confinement; lock up