關稅區 guān shuì qū · quan thuế khu Hán Việt: quan thuế khu · Pinyin: guān shuì qū Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế) + 區 (khu)Pinyinguān shuì qūHán Việtquan thuế khuCấu tạo關 + 稅 + 區 · quan + thuế + khu nghĩa thành phần: quan + thuế + khu