關稅戰 guān shuì zhàn · quan thuế chiến Hán Việt: quan thuế chiến · Pinyin: guān shuì zhàn Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 稅 (thuế) + 戰 (chiến)Pinyinguān shuì zhànHán Việtquan thuế chiếnCấu tạo關 + 稅 + 戰 · quan + thuế + chiến nghĩa thành phần: quan + thuế + chiến