關稅稅則

quan thuế thuế tắc

Hán Việt: quan thuế thuế tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thuế) + (thuế) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一國政府對進出口貨物實施課稅的準則。

Eng

  • Cihui 關稅稅則 uānshuì shuìzé n. customs tariff