關節癌 quan tiết nham Hán Việt: quan tiết nham Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 節 (tiết) + 癌 (nham)Hán Việtquan tiết nhamCấu tạo關 + 節 + 癌 · quan + tiết + nham nghĩa thành phần: quan + tiết + nham Nghĩa EngCihui arthrocarcinoma