關起來

quan khởi lai

Hán Việt: quan khởi lai

Tổng quan

xem ra: coi như/thoạt nhìn

Cấu tạo: (quan) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem ra: coi như/thoạt nhìn

Eng

  • Cihui 關起來 uān qǐlai r.v. 1. close; shut 2. imprison