关起门来 quan khởi môn lai Hán Việt: quan khởi môn lai Tổng quan Đóng cửa lại.☸ Cấu tạo: 关 (quan) + 起 (khởi) + 门 (môn) + 来 (lai)Hán Việtquan khởi môn laiCấu tạo关 + 起 + 门 + 来 · quan + khởi + môn + lai nghĩa thành phần: quan + khởi + môn + lai Nghĩa ViệtCihui Đóng cửa lại.☸