關鍵字 guān jiàn zì · quan kiện tự Hán Việt: quan kiện tự · Pinyin: guān jiàn zì Tổng quan từ khóa Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 字 (tự)Pinyinguān jiàn zìHán Việtquan kiện tựCấu tạo關 + 鍵 + 字 · quan + kiện + tự nghĩa thành phần: quan + kiện + tự Nghĩa ViệtCihui từ khóaEngCC-CEDICT keywordCihui keyword