關鍵性 quan kiện tính Hán Việt: quan kiện tính Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 性 (tính)Hán Việtquan kiện tínhCấu tạo關 + 鍵 + 性 · quan + kiện + tính nghĩa thành phần: quan + kiện + tính Nghĩa EngCihui 關鍵性 uānjiànxìng attr. key; critical; crucial