關鍵的

quan kiện đích

Hán Việt: quan kiện đích

Tổng quan

(thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt, (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt

Cấu tạo: (quan) + (kiện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) trụ, (thuộc) ngõng, (thuộc) chốt; làm trụ, làm ngõng, làm chốt, (nghĩa bóng) then chốt, mấu chốt, chủ chốt