關門整風 quan môn chỉnh phong Hán Việt: quan môn chỉnh phong Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 門 (môn) + 整 (chỉnh) + 風 (phong)Hán Việtquan môn chỉnh phongCấu tạo關 + 門 + 整 + 風 · quan + môn + chỉnh + phong nghĩa thành phần: quan + môn + chỉnh + phong Nghĩa EngCihui 關門整風 uānménzhěngfēng f.e. <PRC> rectify work style without considering the masses