關閉的 guān bì de · quan bế đích Hán Việt: quan bế đích · Pinyin: guān bì de Tổng quan Cấu tạo: 關 (quan) + 閉 (bế) + 的 (đích)Pinyinguān bì deHán Việtquan bế đíchCấu tạo關 + 閉 + 的 · quan + bế + đích nghĩa thành phần: quan + bế + đích Nghĩa EngCihui close