關閉者
quan bế giả
Hán Việt: quan bế giả
Tổng quan
cửa chớp, cánh cửa chớp, (nhiếp ảnh) cửa chập, lắp cửa chớp, đóng cửa chớp
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa chớp, cánh cửa chớp, (nhiếp ảnh) cửa chập, lắp cửa chớp, đóng cửa chớp